Tuyến giáp là gì? Cấu tạo, vị trí và chức năng tuyến giáp.

08/10/2026
12 Lượt xem
Nội dung chính(Ẩn)

1. Định nghĩa tuyến giáp

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nằm ở vùng trước cổ, có hình dạng giống con bướm, gồm hai thùy phải và trái được nối với nhau bởi eo tuyến giáp. Tuyến giáp sản xuất các hormone tuyến giáp, chủ yếu là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), có vai trò điều hòa chuyển hóa năng lượng và ảnh hưởng đến hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể.

Tuyến giáp có kích thước tương đối nhỏ nhưng nằm trong một vùng giải phẫu có nhiều cấu trúc quan trọng như thanh quản, khí quản, thực quản, tuyến cận giáp và các dây thần kinh thanh quản. Vì vậy, hiểu về vị trí và cấu tạo bình thường của tuyến giáp là nền tảng để tìm hiểu các bệnh lý tuyến giáp cũng như những vấn đề liên quan đến phẫu thuật tuyến giáp.

2. Tuyến giáp nằm ở đâu?

Tuyến giáp nằm ở vùng trước cổ, ngay dưới thanh quản và áp sát phía trước – bên của khí quản.

Tuyến gồm hai thùy nằm ở hai bên khí quản. Phía trên, mỗi thùy kéo dài đến vùng sụn giáp; phía dưới thường xuống đến khoảng các vòng sụn khí quản thấp hơn. Hai thùy được nối với nhau bởi eo tuyến giáp, thường nằm phía trước các vòng sụn khí quản thứ hai đến thứ tư.

Tuyến giáp có thể di động theo thanh quản khi nuốt. Đây là một đặc điểm thường được sử dụng trong thăm khám các khối vùng cổ.

3. Cấu tạo giải phẫu của tuyến giáp

Hình thể và các thùy

Tuyến giáp có hình dạng gần giống một con bướm, gồm ba phần chính: thùy phải, thùy trái và eo tuyến giáp.

Mỗi thùy có một cực trên và một cực dưới. Mặt sau của các thùy tuyến giáp có liên quan mật thiết với tuyến cận giáp và dây thần kinh quặt ngược thanh quản.

Kích thước và hình dạng tuyến giáp có thể khác nhau giữa từng người. Vì vậy, không nên sử dụng một kích thước hoặc khối lượng duy nhất làm tiêu chuẩn tuyệt đối để đánh giá tuyến giáp bình thường.

Eo tuyến giáp

Eo tuyến giáp là phần mô tuyến nối thùy phải và thùy trái, nằm phía trước khí quản. Vị trí và kích thước của eo có thể thay đổi giữa các cá thể.

Trên siêu âm tuyến giáp, eo được đánh giá cùng với hai thùy nhằm phát hiện các bất thường về cấu trúc.

Thùy tháp

Ngoài hai thùy và eo, một số người có thùy tháp. Đây là một biến thể giải phẫu, thường xuất phát từ vùng eo hoặc một trong hai thùy và kéo dài lên phía trên.

Thùy tháp là phần mô tuyến còn lại của đường phát triển phôi thai của tuyến giáp và không phải là cấu trúc bắt buộc phải có ở tất cả mọi người.

4. Tuyến giáp liên quan với những cấu trúc nào?

Tuyến giáp nằm trong một vùng giải phẫu có nhiều cơ quan, mạch máu và thần kinh quan trọng.

Ở phía trước tuyến giáp là các cơ vùng dưới móng và các lớp mô mềm của vùng cổ trước. Phía trong, các thùy tuyến giáp liên quan mật thiết với thanh quản và khí quản; phía sau có thực quản, đặc biệt rõ hơn ở bên trái. Phía ngoài các thùy tuyến giáp là bao cảnh, chứa những mạch máu và thần kinh lớn của vùng cổ.

Đặc biệt, dây thần kinh quặt ngược thanh quản đi gần mặt sau tuyến giáp và thường chạy trong hoặc sát rãnh khí quản – thực quản trước khi đi vào thanh quản. Đây là dây thần kinh vận động quan trọng đối với phần lớn các cơ nội tại của thanh quản. Tổn thương dây thần kinh này có thể gây rối loạn vận động dây thanh và dẫn đến khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói.

Bên cạnh đó, nhánh ngoài của thần kinh thanh quản trên có liên quan với vùng cực trên tuyến giáp và chi phối cơ nhẫn – giáp, là cơ tham gia điều chỉnh độ căng của dây thanh. Tổn thương cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm, đặc biệt là khả năng tạo giọng cao.

Những mối liên quan giải phẫu này có ý nghĩa đặc biệt trong phẫu thuật tuyến giáp, khi bác sĩ cần nhận diện và bảo tồn các cấu trúc quan trọng nằm gần tuyến.

5. Mạch máu của tuyến giáp

Tuyến giáp có hệ thống mạch máu phong phú. Hai nguồn động mạch chính cấp máu cho tuyến là động mạch giáp trên và động mạch giáp dưới.

Động mạch giáp trên thường xuất phát từ động mạch cảnh ngoài và đi đến vùng cực trên của tuyến. Động mạch giáp dưới thường xuất phát từ thân giáp – cổ của động mạch dưới đòn và đi về phía mặt sau của tuyến. Hai hệ thống động mạch có nhiều nhánh nối với nhau, tạo nên mạng lưới cấp máu phong phú cho tuyến giáp.

Một số người có thêm động mạch giáp ima, là một biến thể giải phẫu có thể gặp, thường cấp máu cho vùng eo và phần dưới của tuyến.

Máu tĩnh mạch của tuyến giáp được dẫn lưu qua các tĩnh mạch giáp trên, giữa và dưới. Tĩnh mạch giáp trên và giữa chủ yếu đổ vào tĩnh mạch cảnh trong, trong khi tĩnh mạch giáp dưới thường đổ về các tĩnh mạch cánh tay đầu.

Hệ thống mạch máu phong phú và các biến thể giải phẫu của tuyến giáp có ý nghĩa quan trọng trong các can thiệp và phẫu thuật vùng cổ.

6. Tuyến giáp có vai trò gì?

Chức năng nội tiết chính của tuyến giáp là sản xuất và giải phóng hormone tuyến giáp, chủ yếu là T4 và T3.

Hormone T4 và T3

Tuyến giáp sản xuất chủ yếu hormone T4 (thyroxine). Tuyến cũng sản xuất một phần T3 (triiodothyronine), trong khi phần lớn T3 trong tuần hoàn được tạo thành từ quá trình chuyển đổi T4 thành T3 tại các mô ngoại vi.

T3 có hoạt tính sinh học mạnh hơn T4 tại nhiều mô. Cả hai hormone đều có vai trò quan trọng trong điều hòa hoạt động của cơ thể, đặc biệt là:

- Điều hòa chuyển hóa năng lượng.

- Điều hòa sinh nhiệt.

- Ảnh hưởng đến hoạt động của tim và hệ tuần hoàn.

- Hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ thần kinh và cơ.

- Đóng vai trò quan trọng đối với quá trình tăng trưởng và phát triển, đặc biệt là sự phát triển của não và hệ thần kinh ở trẻ em.

Để tổng hợp hormone tuyến giáp, cơ thể cần iod. Iod được tuyến giáp sử dụng trong quá trình tổng hợp T4 và T3.

TSH điều hòa hoạt động tuyến giáp như thế nào?

Hoạt động của tuyến giáp được kiểm soát bởi trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến giáp.

Vùng hạ đồi tiết TRH, kích thích tuyến yên tiết TSH (hormone kích thích tuyến giáp). TSH tác động lên tuyến giáp, kích thích quá trình tổng hợp và giải phóng hormone tuyến giáp. Khi nồng độ hormone tuyến giáp trong máu tăng, chúng tạo cơ chế điều hòa ngược, làm giảm kích thích từ tuyến yên và vùng hạ đồi.

Có thể tóm tắt cơ chế này như sau:

Vùng hạ đồi → tuyến yên → TSH → tuyến giáp → T4 và T3 → các mô và cơ quan trong cơ thể.

Đây là cơ chế nền tảng cần biết khi tìm hiểu về các tình trạng như cường giáp và suy giáp.

Calcitonin

Trong tuyến giáp còn có tế bào C, hay tế bào cận nang, có khả năng sản xuất calcitonin. Calcitonin tham gia vào điều hòa chuyển hóa calci, nhưng không phải hormone chính chịu trách nhiệm cho những tác dụng chuyển hóa đặc trưng của tuyến giáp.

Vì vậy, khi nói đến chức năng nội tiết chủ yếu của tuyến giáp, T4 và T3 vẫn là hai hormone cần được tập trung.

7. Khi tuyến giáp bị rối loạn có thể biểu hiện như thế nào?

Bệnh lý tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến chức năng, cấu trúc, hoặc cả hai.

Khi tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, người bệnh có thể bị cường giáp. Các biểu hiện thường gặp có thể gồm hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều, run tay, dễ nóng, tăng tiết mồ hôi, khó ngủ, sụt cân không chủ ý và tăng số lần đi tiêu.

Ngược lại, khi tuyến giáp sản xuất không đủ hormone, có thể xảy ra suy giáp. Người bệnh có thể mệt mỏi, buồn ngủ, sợ lạnh, tăng cân, da khô, táo bón, giảm khả năng tập trung hoặc nhịp tim chậm.

Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu cho bệnh tuyến giáp. Mệt mỏi hoặc tăng cân không đồng nghĩa với suy giáp; tương tự, hồi hộp hoặc sụt cân cũng không đủ để kết luận cường giáp. Chẩn đoán cần dựa trên triệu chứng, thăm khám và xét nghiệm chức năng tuyến giáp khi có chỉ định.

Bên cạnh rối loạn chức năng, tuyến giáp còn có thể xuất hiện các bất thường về cấu trúc như tuyến giáp to (bướu giáp), nhân tuyến giáp, nang tuyến giáp hoặc ung thư tuyến giáp.

Một điểm quan trọng là bất thường cấu trúc tuyến giáp không nhất thiết gây ra triệu chứng. Nhiều nhân tuyến giáp được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc kiểm tra vùng cổ. Vì vậy, việc có hoặc không có triệu chứng không thể được sử dụng đơn độc để xác định một tổn thương tuyến giáp là lành tính hay ác tính.

8. Khi nào nên đi khám hoặc kiểm tra tuyến giáp?

Nên đi khám khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường ở vùng cổ hoặc các biểu hiện gợi ý rối loạn chức năng tuyến giáp.

Nếu có bất thường ở vùng cổ: xuất hiện khối hoặc vùng phồng ở trước cổ, khối tăng kích thước, cảm giác vướng hoặc khó nuốt, khó thở, khàn tiếng kéo dài không rõ nguyên nhân hoặc xuất hiện hạch vùng cổ.

Nếu có biểu hiện gợi ý rối loạn chức năng tuyến giáp: hồi hộp, tim đập nhanh, run tay, dễ nóng, tăng tiết mồ hôi, sụt cân không chủ ý; hoặc mệt mỏi kéo dài, sợ lạnh, tăng cân không rõ nguyên nhân, táo bón, da khô, buồn ngủ, giảm khả năng tập trung.

Nếu đã từng mắc bệnh tuyến giáp hoặc thuộc nhóm có nguy cơ: bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra chức năng hoặc hình thái tuyến giáp tùy từng trường hợp.

Khi nghi ngờ rối loạn chức năng tuyến giáp, TSH thường là xét nghiệm máu ban đầu quan trọng. Tùy kết quả TSH và tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thêm FT4, T3 hoặc các xét nghiệm kháng thể tuyến giáp.

Nếu phát hiện khối hoặc nhân nghi ngờ có nguồn gốc từ tuyến giáp, siêu âm tuyến giáp giúp đánh giá vị trí, kích thước và các đặc điểm hình thái của tổn thương. Tùy đặc điểm siêu âm, kích thước, yếu tố nguy cơ và bối cảnh lâm sàng, bác sĩ sẽ quyết định tiếp tục theo dõi hay thực hiện thêm các xét nghiệm hoặc thủ thuật cần thiết.

Điều quan trọng là không nên tự kết luận bệnh tuyến giáp dựa trên một triệu chứng đơn lẻ hoặc tự thực hiện quá nhiều xét nghiệm khi chưa có chỉ định. Khi đánh giá tuyến giáp, cần phân biệt hai vấn đề: tuyến giáp có hoạt động bình thường hay không và cấu trúc tuyến giáp có bất thường hay không. Hai vấn đề này có thể xuất hiện riêng biệt hoặc đồng thời.

TỔNG ĐÀI TƯ VẤN
gui